Điện thoại/zalo: 0973 830 853
Điện thoại/zalo: 0973 830 853
Lập FS (Feasibility Study) là một trong những công việc quan trọng trước khi quyết định đầu tư dự án. Một báo cáo nghiên cứu khả thi có chất lượng không chỉ trả lời câu hỏi dự án có thể triển khai được hay không, mà còn giúp nhà đầu tư xác định nhu cầu vốn, lựa chọn phương án thực hiện, dự báo hiệu quả tài chính và nhận diện các rủi ro có thể xảy ra.
Vậy FS dự án là gì? Một báo cáo FS cần những nội dung nào? Quy trình lập tổng mức đầu tư, xây dựng mô hình dòng tiền và phân tích các chỉ tiêu NPV, IRR được thực hiện như thế nào?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu quy trình lập FS dự án đầu tư, đồng thời sử dụng một ví dụ minh họa để làm rõ mối liên hệ giữa các bước tính toán.
FS là viết tắt của Feasibility Study, có nghĩa là nghiên cứu khả thi. Đây là quá trình nghiên cứu, phân tích và đánh giá một phương án đầu tư trên nhiều khía cạnh trước khi đưa ra quyết định triển khai. Tùy theo loại hình dự án, công việc nghiên cứu khả thi có thể bao gồm:
Kết quả của quá trình này thường được tổng hợp trong báo cáo nghiên cứu khả thi. Đối với dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam, việc lập, thẩm định và phê duyệt Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng cần tuân thủ hệ thống quy định pháp luật áp dụng cho từng loại dự án. Nội dung phân tích tài chính trình bày trong bài viết này mang tính hướng dẫn nghiệp vụ, không thay thế hồ sơ pháp lý theo quy định hiện hành.
Mục đích quan trọng nhất của nghiên cứu khả thi là cung cấp cơ sở để nhà đầu tư ra quyết định. Một FS được thực hiện nghiêm túc cần trả lời được những câu hỏi:
Thứ nhất, dự án có cần thiết không? Nhu cầu thị trường có đủ lớn và ổn định để triển khai đầu tư hay không?
Thứ hai, dự án có khả thi về kỹ thuật không? Công nghệ, địa điểm, nguyên vật liệu, hạ tầng và nhân lực có đáp ứng yêu cầu vận hành hay không?
Thứ ba, cần bao nhiêu vốn đầu tư? Tổng nhu cầu vốn được xác định trên cơ sở nào? Có khả năng huy động đủ vốn theo tiến độ không?
Thứ tư, dự án có hiệu quả tài chính không? Dòng tiền trong tương lai có đủ để bù đắp vốn đầu tư, tạo lợi nhuận và đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư không?
Thứ năm, rủi ro của dự án là gì? Nếu tổng mức đầu tư tăng, giá bán giảm hoặc công suất thực tế thấp hơn dự kiến thì hiệu quả dự án thay đổi như thế nào?
Nghiên cứu tiền khả thi (Pre-Feasibility Study) thường được thực hiện ở giai đoạn sớm nhằm sàng lọc các phương án đầu tư và đánh giá sơ bộ khả năng triển khai.
Nghiên cứu khả thi (Feasibility Study) đi sâu hơn vào các phương án được lựa chọn, sử dụng dữ liệu và giả định cụ thể để làm cơ sở cho việc quyết định đầu tư.
Điểm khác biệt cơ bản nằm ở mức độ chi tiết, độ tin cậy của số liệu và mục đích sử dụng kết quả nghiên cứu.
Một quy trình nghiên cứu khả thi có thể được tổ chức thành tám bước chính.
Trước tiên, cần làm rõ mục tiêu của dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ dự kiến cung cấp, đối tượng khách hàng và nhu cầu thị trường. Ví dụ, đối với một dự án nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng, cần xác định sản phẩm dự kiến, thị trường tiêu thụ, khả năng cạnh tranh và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Kết quả của bước này là cơ sở định hướng các phương án về quy mô, công suất và công nghệ.
Sau khi xác định mục tiêu đầu tư, đơn vị lập dự án tiến hành lựa chọn phương án kỹ thuật phù hợp. Các nội dung thường bao gồm địa điểm xây dựng, công suất thiết kế, dây chuyền công nghệ, thiết bị, mặt bằng, nguyên vật liệu, năng lượng, môi trường và yêu cầu vận hành. Không nên lựa chọn phương án kỹ thuật chỉ dựa trên chi phí đầu tư ban đầu. Một phương án có giá mua thiết bị thấp nhưng tiêu hao nhiều năng lượng hoặc chi phí bảo dưỡng lớn có thể không phải phương án kinh tế nhất trong toàn bộ vòng đời dự án.
Đây là một trong những nội dung trọng tâm của FS. Tổng mức đầu tư phản ánh nhu cầu vốn cần thiết để triển khai dự án theo phạm vi và phương án đã lựa chọn. Tùy tính chất dự án và quy định áp dụng, các khoản mục có thể bao gồm:

Bên cạnh các khoản mục tổng mức đầu tư xây dựng, mô hình tài chính còn cần xác định các nhu cầu vốn liên quan như lãi vay trong thời gian xây dựng và vốn lưu động ban đầu, trên cơ sở phạm vi tính toán và chế độ áp dụng, tránh cộng trùng. Nội dung chi tiết được quy định tại Văn bản hợp nhất số 89/2026/VBHN-TT-BXD ngày 25/09/2026 của Bộ Xây dựng: hợp nhất Thông tư hướng dẫn một số nội dung, phương pháp xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng (https://moc.gov.vn/vn/Pages/ChiTietVanBan.aspx?vID=5081&TypeVB=2)
Sau khi xác định nhu cầu vốn, cần xây dựng kế hoạch tài trợ dự án.
Nguồn vốn có thể bao gồm vốn chủ sở hữu, vốn vay và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Ví dụ, với nhu cầu vốn 100 tỷ đồng, doanh nghiệp dự kiến huy động 40 tỷ đồng vốn chủ sở hữu và 60 tỷ đồng vốn vay.
Mô hình cần làm rõ thời điểm góp vốn, lịch giải ngân vốn vay, lãi suất, thời gian ân hạn, kế hoạch trả nợ gốc và lãi.
Đây là các yếu tố quan trọng trong phân tích khả năng thanh toán và dòng tiền của chủ sở hữu.
Doanh thu không nên được xác định chỉ bằng cách lấy công suất thiết kế nhân với giá bán.
Cần xem xét mức huy động công suất theo từng năm, tỷ lệ sản phẩm tiêu thụ, chính sách giá và điều kiện thị trường.
Công thức cơ bản:
Doanh thu = Sản lượng tiêu thụ × Giá bán bình quân
Ví dụ, nhà máy có công suất thiết kế 100.000 đơn vị sản phẩm/năm, tỷ lệ tiêu thụ trong năm đầu đạt 70%, giá bán bình quân 1 triệu đồng/sản phẩm.
Doanh thu dự kiến trong năm đầu là:
100.000 × 70% × 1 triệu đồng = 70 tỷ đồng.
Đối với chi phí vận hành, cần xây dựng các nhóm chi phí như nguyên vật liệu, nhân công, điện năng, bảo trì, quản lý, bán hàng và các khoản chi phí khác.
Cần phân biệt rõ chi phí kế toán với dòng tiền thực chi. Chẳng hạn, khấu hao làm giảm lợi nhuận kế toán nhưng không phải khoản chi tiền tại thời điểm ghi nhận khấu hao.
Sau khi dự báo doanh thu và chi phí, bước tiếp theo là xây dựng mô hình tài chính.
Đây là nơi kết nối các thông số kỹ thuật, tổng mức đầu tư, tiến độ giải ngân, doanh thu, chi phí, thuế và phương án tài trợ thành hệ thống bảng tính có quan hệ logic.
Cần phân biệt hai góc độ phân tích:
Dòng tiền dự án: Phản ánh hiệu quả đầu tư của bản thân dự án trên cơ sở nhất quán với cách xác định chi phí sử dụng vốn; không đồng nhất dòng tiền này với dòng tiền sau trả nợ vay.
Dòng tiền vốn chủ sở hữu: Phản ánh dòng tiền thuộc về nhà đầu tư vốn chủ sở hữu sau khi xét các dòng tiền tài trợ và nghĩa vụ liên quan.
Hai góc độ sử dụng các dòng tiền và tỷ suất chiết khấu phù hợp khác nhau, vì vậy không thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Các chỉ tiêu thường gặp gồm NPV, IRR, thời gian hoàn vốn và các chỉ tiêu đánh giá khả năng trả nợ khi dự án sử dụng vốn vay.
Giá trị hiện tại ròng (NPV)
NPV là tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai, sau khi trừ vốn đầu tư theo dòng tiền và thời điểm tính toán tương ứng.
Công thức: NPV = Σ [CFₜ / (1 + r)ᵗ]
Trong đó:
Nếu NPV dương, dự án tạo ra giá trị vượt mức lợi nhuận yêu cầu theo các giả định của mô hình.
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)
IRR là tỷ suất chiết khấu làm cho NPV bằng 0. Chỉ tiêu này thường được sử dụng để đối chiếu với tỷ suất sinh lời yêu cầu. Tuy nhiên, khi so sánh các dự án khác nhau về quy mô, thời điểm dòng tiền hoặc hình dạng dòng tiền, không nên chỉ căn cứ vào IRR để lựa chọn phương án.
Thời gian hoàn vốn
Thời gian hoàn vốn thể hiện khoảng thời gian cần thiết để thu hồi vốn theo phương pháp tính toán được lựa chọn. Cần phân biệt thời gian hoàn vốn không chiết khấu và có chiết khấu.
Không một mô hình dự báo nào có thể bảo đảm mọi giả định sẽ diễn ra đúng như kế hoạch. Vì vậy, phân tích hiệu quả dự án không nên chỉ dừng lại ở một kịch bản cơ sở. Một số biến số cần xem xét gồm:
Phân tích độ nhạy giúp xác định biến số nào tác động mạnh nhất đến kết quả tài chính. Phân tích kịch bản giúp xem xét tác động đồng thời của nhiều biến số.
Một số mô hình sử dụng giá trị đầu tư tổng hợp mà không có cơ sở về khối lượng, đơn giá, chi phí dự phòng hoặc tiến độ giải ngân. Điều này khiến kết quả tài chính khó kiểm tra và thiếu độ tin cậy.
Việc giả định dự án đạt công suất tối đa ngay sau khi vận hành có thể làm sai lệch kết quả phân tích nếu không có cơ sở thị trường và kế hoạch vận hành phù hợp.
Lợi nhuận và dòng tiền là hai khái niệm khác nhau. Sử dụng lợi nhuận kế toán trực tiếp thay cho dòng tiền có thể dẫn đến tính NPV hoặc IRR không chính xác.
Việc kết hợp dòng tiền vốn chủ sở hữu với tỷ suất chiết khấu của toàn bộ dự án, hoặc ngược lại, có thể làm sai lệch kết quả đánh giá.
Dự án có NPV dương theo phương án cơ sở chưa chắc vẫn hiệu quả khi thị trường thay đổi. Vì vậy, cần xem xét các biến số và kịch bản rủi ro quan trọng.
Trong thực tế, việc lập FS đòi hỏi xử lý nhiều bảng tính có mối liên hệ với nhau. Các thay đổi về tổng mức đầu tư, tiến độ xây dựng, cơ cấu nguồn vốn, công suất, doanh thu hoặc chi phí có thể tác động đồng thời đến nhiều chỉ tiêu tài chính. Nếu thực hiện hoàn toàn thủ công, người lập mô hình cần dành nhiều thời gian để xây dựng công thức, liên kết bảng tính, kiểm tra sai sót và cập nhật kết quả.
Phần mềm HQDA-FS được phát triển nhằm hỗ trợ công việc lập và phân tích hiệu quả tài chính dự án, giúp người thực hiện tổ chức dữ liệu, xây dựng mô hình và đánh giá các phương án đầu tư.
Bạn đọc quan tâm có thể tham khảo phần mềm tại: Tìm hiểu phần mềm HQDA-FS
Cần lưu ý rằng phần mềm là công cụ hỗ trợ. Chất lượng kết quả vẫn phụ thuộc vào mức độ tin cậy của dữ liệu đầu vào, cách thiết lập giả định và năng lực phân tích của người sử dụng.
Để có thể tự lập và kiểm tra một mô hình FS, người thực hiện cần kết hợp kiến thức về đầu tư, kỹ thuật, kế toán, tài chính và kỹ năng Excel. Học các công thức NPV, IRR riêng lẻ là chưa đủ. Quan trọng hơn là hiểu mối liên hệ giữa các bảng tính và bản chất kinh tế của từng dòng tiền. Một lộ trình học tập có thể bắt đầu từ việc xây dựng tổng mức đầu tư, sau đó dự báo doanh thu và chi phí, xác định nguồn vốn, xây dựng mô hình dòng tiền, tính toán các chỉ tiêu hiệu quả và cuối cùng phân tích độ nhạy.
Khóa học FS thực chiến được định hướng theo phương pháp học thông qua các tình huống và bài tập thực hành, giúp học viên tiếp cận quy trình phân tích tài chính dự án một cách có hệ thống.
Tìm hiểu khóa học FS thực chiến
FS là viết tắt của Feasibility Study, nghĩa là nghiên cứu khả thi. Trong lĩnh vực đầu tư, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ công việc nghiên cứu, phân tích và đánh giá tính khả thi của dự án trước khi quyết định triển khai.
Không thể áp dụng một câu trả lời chung cho mọi loại dự án. Nghĩa vụ lập báo cáo nghiên cứu khả thi và các yêu cầu hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại hình dự án, nguồn vốn, quy mô và quy định pháp luật áp dụng.
Không bắt buộc phải sử dụng Excel trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, Excel và các công cụ mô hình tài chính thường được sử dụng vì thuận tiện cho việc tổ chức dữ liệu, thiết lập công thức, tính toán và phân tích kịch bản.
Không. NPV dương cho thấy dự án tạo ra giá trị theo dòng tiền và tỷ suất chiết khấu đã giả định. Quyết định đầu tư cần xem xét thêm tính khả thi về pháp lý, kỹ thuật, thị trường, khả năng huy động vốn và rủi ro.
Không phải trong mọi trường hợp. IRR là một chỉ tiêu quan trọng nhưng cần xem xét kết hợp với NPV, quy mô đầu tư, thời điểm dòng tiền và các yếu tố rủi ro.
Lập tổng mức đầu tư tập trung xác định nhu cầu vốn cần thiết để triển khai dự án. Phân tích hiệu quả tài chính xem xét quan hệ giữa vốn đầu tư, các dòng tiền tương lai và tỷ suất sinh lời yêu cầu.
Hai nội dung liên quan chặt chẽ với nhau, nhưng không thay thế cho nhau.
Lập FS dự án đầu tư không đơn thuần là tính toán một vài chỉ tiêu tài chính. Đây là quá trình nghiên cứu có hệ thống, từ xác định sự cần thiết đầu tư, lựa chọn giải pháp kỹ thuật, lập tổng mức đầu tư đến xây dựng mô hình tài chính và đánh giá rủi ro. Một báo cáo FS có chất lượng cần dựa trên giả định hợp lý, dữ liệu có căn cứ, phương pháp tính toán nhất quán và kết quả có thể kiểm tra. Đối với những người thường xuyên thực hiện công việc lập và phân tích dự án, việc kết hợp kiến thức chuyên môn với công cụ tính toán phù hợp có thể giúp nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng ra quyết định đầu tư.
Tìm hiểu thêm tại Hiệu Quả Dự Án để tham khảo phần mềm HQDA-FS, các tài liệu và chương trình đào tạo FS thực chiến.
Ghi chú: Các số liệu trong bài viết là giả định phục vụ minh họa phương pháp. Khi lập FS cho dự án thực tế, cần cập nhật quy định pháp luật, dữ liệu thị trường và căn cứ chuyên môn tương ứng.
Ngày 13/5/2025, Bộ Xây dựng ban hành Quyết định số 590/QĐ-BXD phê duyệt Quy hoạch chi tiết phát triển vùng đất, vùng nước cảng biển Sóc Trăng thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Quy hoạch chi tiết phát triển vùng đất, vùng nước cảng biển Sóc Trăng thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 gồm các khu bến: Kế Sách, Đại Ngãi, Trần Đề và các bến phao, khu neo đậu, khu chuyển tải, khu tránh, trú bão.
Mục tiêu đến năm 2030 của Quy hoạch: hàng hóa từ 30,7 triệu tấn đến 41,2 triệu tấn (trong đó hàng container từ 0,97 triệu TEU đến 1,36 triệu TEU), hành khách từ 522,1 nghìn lượt khách đến 566,3 nghìn lượt khách thông qua.
Về kết cấu hạ tầng có tổng số 06 bến cảng gồm từ 16 cầu cảng đến 18 cầu cảng với tổng chiều dài từ 2.693 m đến 3.493 m (chưa bao gồm các bến cảng khác).
Quy hoạch cũng đề ra mục tiêu xác định phạm vi vùng đất, vùng nước phù hợp với quy mô bến cảng và đáp ứng nhu cầu thông qua hàng hóa.
Trong tầm nhìn đến năm 2050 mục tiêu của Quy hoạch là hàng hóa với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng từ 5,5 %/năm đến 6,1 %/năm; hành khách với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng từ 1,1 %/năm đến 1,25 %/năm.
Về kết cấu hạ tầng đến năm 2050, tiếp tục phát triển các bến cảng mới đáp ứng nhu cầu thông qua hàng hóa, trong đó hình thành cảng cửa ngõ khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
Theo Quy hoạch, phạm vi, chức năng, cỡ tàu tại các khu bến tuân thủ theo Quyết định số 1579/QĐ-TTg ngày 22 tháng 9 năm 2021 và Quyết định số 442/QĐ-TTg ngày 22 tháng 5 năm 2024 của Thủ tướng Chính phủ.
Quy hoạch các khu bến cảng tầm nhìn đến năm 2050: Tiếp tục phát triển các bến cảng mới đáp ứng nhu cầu thông qua hàng hóa với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng từ 5,5%/năm đến 6,1%/năm. Bến cảng ngoài khơi Trần Đề có quy mô dự kiến phát triển khoảng 14 cầu cảng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng hàng hóa…
Tại Quyết định, Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam được giao chủ trì, phối hợp với Sở, ban, ngành của tỉnh Sóc Trăng: công bố, kiểm tra, giám sát quy hoạch và thực hiện chức năng quản lý chuyên ngành hàng hải tại cảng biển Sóc Trăng theo thẩm quyền; tham mưu cho Bộ Xây dựng hoặc xử lý theo thẩm quyền nội dung có liên quan về dự án xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp, mở rộng cầu cảng, bến cảng, giao thông kết nối; Nghiên cứu, đề xuất Bộ Xây dựng xem xét, quyết định việc cập nhật, bổ sung, điều chỉnh quy mô, chức năng, tiến độ thực hiện các cầu, bến cảng; Nghiên cứu, đề xuất sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật quy định về quản lý, khai thác và các giải pháp quản lý, khai thác các bến cảng thuộc cảng biển Sóc Trăng; Thường xuyên phối hợp với chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan, tổ chức kiểm tra tình hình thực hiện quy hoạch phát triển cảng biển, đề xuất xử lý các dự án không tuân thủ quy hoạch; Hướng dẫn, giám sát các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cảng biển thực hiện kế hoạch phát triển phù hợp với quy hoạch được duyệt; đáp ứng yêu cầu về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, sinh thái, thích ứng với biến đổi khí hậu và nước biển dâng và các quy định khác có liên quan của pháp luật.
Ủy ban nhân dân tỉnh Sóc Trăng có trách nhiệm chỉ đạo việc cập nhật các quy hoạch của địa phương phù hợp quy hoạch chi tiết cảng biển được duyệt; quản lý, bố trí quỹ đất theo quy định của pháp luật về đất đai đảm bảo phát triển đồng bộ cảng và hạ tầng kết nối với cảng, khu dịch vụ hậu cảng, dịch vụ hàng hải đảm bảo điều kiện hoạt động thuận lợi cho các cầu, bến cảng; Chỉ đạo cơ quan chức năng phối hợp chặt chẽ với Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam trong quá trình xây dựng, điều chỉnh các quy hoạch, kế hoạch, các dự án trên địa bàn địa phương bảo đảm thống nhất, đồng bộ với quy hoạch cảng biển và các định hướng phát triển giao thông kết nối cảng biển trong quy hoạch; Chỉ đạo các cơ quan chức năng phối hợp chặt chẽ với các cơ quan, đơn vị xây dựng, môi trường, quốc phòng, an ninh để giải quyết các vấn đề có liên quan theo quy định trong quá trình chấp thuận, cấp phép đầu tư bến cảng, cầu cảng; Chủ trì quy định, công bố danh mục khu vực, địa điểm tiếp nhận chất nạo vét, nhận chìm chất nạo vét từ hoạt động nạo vét trong vùng nước cảng biển Sóc Trăng theo quy định.
Quyết định này có hiệu lực từ ngày ký ban hành.
Ngày 24/01/2025, Bộ Xây dựng đã có Thông cáo 25/TC-BXD về việc công bố thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản quý IV năm 2024 và cả năm 2024.
Theo đó thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản quý IV năm 2024 và cả năm 2024 gồm các nội dung sau:
1. Số lượng các dự án phát triển nhà ở, dự án bất động sản được cấp phép, đang triển khai, đã hoàn thành và đủ điều kiện bán nhà ở hình thành trong tương lai trong Quý IV/2024 và cả năm 2024
1.1. Đối với dự án phát triển nhà ở thương mại
1.1.1 Trong quý IV năm 2024
– Hoàn thành: có 34 dự án với quy mô khoảng 13.836 căn, số lượng dự án bằng 212,5% so với Quý III/2024, cụ thể: tại miền Bắc có 21 dự án với 5.370 căn; tại miền Trung có 03 dự án với 194 căn; tại miền Nam có 10 dự án với 8.272 căn.
– Được cấp phép mới: có 18 dự án với quy mô khoảng 6.672 căn, số lượng dự án được cấp phép mới bằng 86,96% so với Quý III/2024, cụ thể: tại miền Bắc có 8 dự án, tại miền Trung có 2 dự án, tại miền Nam có 8 dự án .
– Đủ điều kiện bán nhà ở hình thành trong tương lai: có 61 dự án với quy mô khoảng 13.163 căn, số lượng dự án đủ điều kiện bán nhà ở hình thành trong tương lai bằng 110,9% với Quý III/2024.
– Đang triển khai xây dựng: có 937 dự án với quy mô khoảng 403. 349 căn, số lượng dự án đang triển khai xây dựng bằng 99,7% so với Quý III/2024, cụ thể: tại miền Bắc có 366 dự án với quy mô khoảng 216.945 căn; tại miền Trung có 407 dự án với quy mô khoảng 106.897 căn; tại miền Nam có 189 dự án với quy mô khoảng 79.507 căn.

1.1.2. Trong cả năm 2024
Cả nước có 79 dự án được cấp phép mới với quy mô khoảng 38.345 căn; có 69 dự án hoàn thành xây dựng với quy mô khoảng 23.041 căn; có 204 dự án đủ điều kiện bán nhà ở hình thành trong tương lai.
Số liệu cụ thể như sau:


1.2. Đối với dự án nhà ở xã hội dành cho đối tượng thu nhập thấp và công nhân khu công nghiệp
1.2.1 Trong Quý IV năm 2024
Trên địa bàn cả nước đã có 15 dự án nhà ở xã hội dành cho đối tượng thu nhập thấp và công nhân khu công nghiệp với quy mô 10.235 căn đã hoàn thành và cấp phép xây dựng, cụ thể như sau:
– Đã hoàn thành 12 dự án với quy mô 6.397 căn;
– Đã được cấp phép, khởi công xây dựng 3 dự án với quy mô 3.838 căn.
1.2.2. Trong cả năm 2024
Trong năm 2024, cả nước có 28 dự án với quy mô 20.284 căn đã hoàn thành (tăng khoảng 46% so với năm 2023, tương đương khoảng 6.420 căn); 23 dự án với quy mô 25.399 căn đã được cấp phép, khởi công xây dựng (tăng khoảng 13% so với năm 2023, tương đương khoảng 3.000 căn); số lượng dự án được chấp thuận chủ trương đầu tư là 113 dự án, tương đương 142.450 căn (tăng khoảng 101% so với năm 2023).
1.2.3. Lũy kế thực hiện Đề án 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội giai đoạn 2021 – 2030
Thực hiện Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030”, trên địa bàn cả nước đã có 645 dự án nhà ở xã hội đã được triển khai với quy mô 581.218 căn, trong đó:
– Số lượng dự án hoàn thành: 96 dự án với quy mô 57.652 căn.
– Số lượng dự án đã khởi công xây dựng: 135 dự án với quy mô 115.630 căn.
– Số lượng dự án đã được chấp thuận chủ trương đầu tư: 414 dự án với quy mô 407.936 căn.
1.2.4. Về triển khai thực hiện gói tín dụng 120 nghìn tỷ đồng cho vay nhà ở xã hội
Theo báo cáo, các ngân hàng đã cam kết cấp tín dụng cho vay khoảng trên 4.000 tỷ đồng, doanh số cho vay đạt 2.360 tỷ đồng (2.162 tỷ đồng cho chủ đầu tư vay tại 17 dự án; 198 tỷ đồng cho người mua nhà tại 15 dự án).
1.3. Đối với dự án được chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho cá nhân tự xây dựng nhà ở
1.3.1 Trong quý IV năm 2024
– Hoàn thành: có 20 dự án với quy mô khoảng 3.170 lô/nền, bằng 285,7% so với Quý III/2024.
– Đang triển khai xây dựng: có 497 dự án với quy mô khoảng 39.781 lô/nền, bằng 94,1% so với Quý III/2024.
– Được cấp phép mới: có 7 dự án với quy mô khoảng 2.884 lô/nền, bằng 29,17% so với Quý III/2024.

1.3.2. Trong cả năm 2024
Cả nước có 68 dự án hoàn thành với quy mô vào khoảng 7.717 lô/nền; có 59 dự án được cấp phép mới với quy mô vào khoảng 11.147 lô/nền. Số liệu cụ thể như sau:


Nhìn chung trong quý IV/2024, nguồn cung bất động sản (của dự án nhà ở thương mại, dự án được chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho cá nhân tự xây dựng nhà ở) đã dần được cải thiện theo từng quý, quý sau cao hơn quý trước, theo đó: số lượng dự án nhà ở thương mại hoàn thành trong quý IV bằng 156,25% so với Quý III/2024; số lượng dự án nhà ở thương mại đủ điều kiện bán nhà ở hình thành trong tương lai bằng 98,18% so với Quý III/2024; số lượng dự án được chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho cá nhân tự xây dựng nhà ở hoàn thành bằng 285,7% so với quý III/2024. Về tổng thể, nguồn cung bất động sản trong năm 2024 (số lượng dự án nhà ở thương mại được cấp phép mới) có xu hướng tăng nhẹ so với năm 2023.

2. Lượng giao dịch chung cư, nhà ở riêng lẻ, đất nền
2.1. Trong quý IV/2024
Theo tổng hợp số liệu từ Sở Xây dựng các địa phương có báo cáo, lượng giao dịch bất động sản cụ thể như sau:
– Lượng giao dịch căn hộ chung cư, nhà ở riêng lẻ: có 25.409 giao dịch thành công.
– Lượng giao dịch đất nền: có 86.796 giao dịch thành công.
Qua số liệu tổng hợp cho thấy: lượng giao dịch trong phân khúc đất nền, căn hộ chung cư và nhà ở riêng lẻ trong Quý IV giảm với Quý III/2024 (trong quý IV/2024 có 86.796 giao dịch đất nền, bằng khoảng 84,3% so với quý III/2024; đối với giao dịch căn hộ chung cư và nhà ở riêng lẻ trong quý IV/2024 có 25.409 giao dịch căn hộ chung cư và nhà ở riêng lẻ bằng khoảng 66,1% so với quý III/2024).

2.2. Trong cả năm 2024
Trong năm 2024, lượng giao dịch chung cư và nhà ở riêng lẻ thành công vào khoảng 125.545 căn; lượng giao dịch đất nền vào khoảng 412.448 lô/nền. Số liệu cụ thể như sau:

Như vậy, lượng giao dịch nhà ở chung cư và nhà ở riêng lẻ năm 2024 bằng khoảng 98,5% so với năm 2023, lượng giao dịch đất nền bằng khoảng 133,6% so với năm 2023.

3. Về tồn kho bất động sản
Lượng tồn kho bất động sản tại các dự án trong quý IV/2024 vào khoảng 17.058 căn/nền (bao gồm chung cư, nhà ở riêng lẻ, đất nền), trong đó: chung cư 1.072 căn; nhà ở riêng lẻ 11.218 căn; đất nền 4.768 nền. Theo đó, có thể thấy tỷ trọng tồn kho chủ yếu ở phân khúc bất động sản là nhà ở riêng lẻ và đất nền của các dự án.
Lượng tồn kho bất động sản tại các dự án tiếp tục giảm so với quý III/2024, trong đó, phân khúc nhà chung cư bằng khoảng 22,87% so với quý III/2024; phân khúc đất nền bằng khoảng 52,98% so với quý III/2024 và phân khúc nhà ở riêng lẻ bằng khoảng 91,58% so với quý III/2024.
Nhìn chung, trong năm 2024, lượng tồn kho bất động sản trong các dự án đối với các phân khúc nhà ở chung cư, nhà ở riêng lẻ và phân khúc đất nền có xu hướng giảm.
4. Về giá giao dịch
4.1. Đối với căn hộ chung cư
Giá căn hộ chung cư tại các đô thị lớn như: thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng đã tăng cao hơn nhiều so với năm 2023; theo các phân khúc, cụ thể như sau: Phân khúc bình dân có giá dưới 45 triệu đồng/m2; Phân khúc trung cấp có giá khoảng từ 45–70 triệu đồng/m2; Phân khúc cao cấp có giá khoảng từ 70 đến trên 100 triệu đồng/m2; Phân khúc siêu sang đã xuất hiện ở một vài dự án có giá xấp xỉ 200 triệu đồng/m2.
Trong năm 2024, theo khảo sát và tổng hợp báo cáo của một số tỉnh, thành phố lớn (thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh) thì giá căn hộ chung cư tiếp tục tăng ở cả dự án mới và cũ, cụ thể:
(1) Tại TP. Hà Nội
Trong năm 2024, giá căn hộ chung cư tăng khoảng 40–50% so với năm 2023, cục bộ tại một số dự án, khu vực có mức giá tăng cao hơn . Theo khảo sát tại một số dự án, giá rao bán chung cư cụ thể trong quý như sau:
Dự án Vinhomes Smart City có giá rao bán khoảng 65÷72 triệu đồng/m2, Roman Plaza có giá rao bán khoảng 64÷72 triệu đồng/m2, Iris Garden có giá rao bán khoảng 68 triệu đồng/m2, Dreamland Bonanza có giá rao bán khoảng 80÷87 triệu đồng/m2 tại Nam Từ Liêm; Dự án Masteri Water Front có giá rao bán khoảng 67÷73 triệu đồng/m2, The Pavilion – Vinhomes Ocean Park có giá rao bán khoảng 48÷55 triệu đồng/m2, The Zenpark có giá rao bán khoảng 57÷63 triệu đồng/m2 tại Gia Lâm; Dự án Hà Nội Golden Lake (Ba Đình) có giá rao bán khoảng 166,5 triệu đồng/m2, Vinhomes Nguyễn Chí Thanh (Đống Đa) có giá rao bán khoảng 94,6 triệu đồng/m2, Eurowindow Multi Complex (Cầu Giấy) có giá rao bán khoảng 66,6 triệu đồng/m2, Xuân Mai Riverside (Hà Đông) có giá rao bán khoảng 55,6 triệu đồng/m2, Hateco Apollo (Nam Từ Liêm) có giá rao bán khoảng 56,8 triệu đồng/m2.
(2) Tại TP. Hồ Chí Minh
Tại Tp.Hồ Chí Minh, giá căn hộ chung cư tăng khoảng 20-30% so với năm 2023, cục bộ tại một số dự án, khu vực có mức giá tăng cao hơn. Theo đó, biên độ tăng giá thấp hơn so với thị trường Hà Nội. Một số dự án chung cư được rao bán trong quý như sau:
Dự án Diamond Island (Quận 2) có giá rao bán khoảng 85-90,4 triệu đồng/m2; Dự án The Gold View (Quận 4) có giá rao bán khoảng 55,7 triệu đồng/m2, Sunrise City (Quận 7) có giá rao bán khoảng 54,9 triệu đồng/m2; Jamila Khang Điền (Quận 9) có giá rao bán khoảng 52,0 triệu đồng/m2; Richlane Residence (Quận 7) có giá rao bán khoảng 47,7 triệu đồng/m2; Angia Star (Quận Bình Tân) có giá rao bán khoảng 25,7 triệu đồng/m2, Dự án Republic Plaza, Đường Cộng Hòa, Phường 4, Tân Bình có giá từ 41,6-54,5 triệu đồng/m2; Dự án Diamond Centery có giá từ 61-74,7 triệu/m2 tại Quận Tân Phú; Dự án Masteri Thảo Điền (Quận 2) có giá từ 79,4-110,4 triệu đồng/m2; Dự án Thủ Thiêm Star, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2 có giá từ 33,5-42,6 triệu đồng/m2.
(3) Giá bán căn hộ của một số dự án nổi bật tại các địa phương khác
Theo khảo sát tại một số dự án có giá rao bán cụ thể sau:
Dự Án Grand Mark Nha Trang có giá rao bán từ 38-47,2 triệu đồng/m2 tại Nha Trang; Dự án Sun Symphony Residence có giá rao bán từ 58,1-115,6 triệu đồng/m2 tại Đà Nẵng; Dự án Peninsula Đà Nẵng có giá rao bán từ 53,3-66,7 triệu đồng/m2; Dự án chung cư Cara River Park có giá rao bán từ 42,9-53,3 triệu đồng/m2 tại Cần Thơ;…
4.2. Đối với biệt thự, nhà ở liền kề trong dự án
Trong quý IV/2024, theo khảo sát thì phân khúc biệt thự, nhà ở liền kề trong dự án vẫn giao dịch mạnh trên thị trường do nhu cầu của nhà đầu tư dài hạn lẫn người mua ở thực. Tính cả năm 2024, tại một số tỉnh, thành phố lớn như Tp.Hà Nội và Tp.Hồ Chí Minh nhìn chung giá nhà ở riêng lẻ trong dự án tiếp tục có xu hướng tăng. Giá bán cụ thể của một số dự án tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các địa phương như sau:
(1) Tại Tp.Hà Nội, giá rao bán nhà ở riêng lẻ trong dự án tăng khoảng 30-40% so với năm 2023; cá biệt một số khu vực, dự án có mức tăng cao hơn có thể lên đến 60-70%. Trong đó, mức giá phổ biến rao bán dao động từ 100–200 triệu đồng/m2; một số dự án có mức giá rao bán lên đến trên 300 triệu đồng/m2 (dự án Vinhomes Cổ Loa 230-300 triệu đồng/m2; dự án The Diamond Point – Long Biên 230-300 triệu đồng/m2). Theo khảo sát thì một số dự án có mức giá rao bán cụ thể trong quý như sau:
Dự án Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Hà Đông có giá từ 150,5-276 triệu đồng/m2; Dự án Louis City, Đường 70, Phường Đại Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội có giá từ 214,5-348,3 triệu đồng/m2; Dự án Starlake Hà Nội (Tây Hồ) có giá từ 112,1-168,5 triệu đồng/m2; Dự án Vinhomes Green Villas (Nam Từ Liêm) có giá từ 152,6-283,3 triệu đồng/m2; Dự án The Melody Village (Tây Hồ) có giá rao bán khoảng 333,4 triệu đồng/m2, Dự án Intracom1 (Nam Từ Liêm) có giá rao bán khoảng 201,5 triệu đồng/m2, Dự án An Khang Villa (Hà Đông) có giá rao bán khoảng 192,9 triệu đồng/m2, Dự án Calyx Residence (Đông Anh) có giá rao bán khoảng 142,5 triệu đồng/m2, Dự án Khu đô thị Sài Đồng (Long Biên) có giá rao bán khoảng 187,4 triệu đồng/m2), Dự án Him Lam Thượng Thanh (Long Biên) có giá rao bán khoảng 232,6 triệu đồng/m2), Dự án Sunshine City (Bắc Từ Liêm) có giá rao bán khoảng 163,8 triệu đồng/m2.
(2) Tại TP. Hồ Chí Minh:
Tại Tp. Hồ Chí Minh, giá rao bán nhà ở riêng lẻ trong dự án cơ bản ổn định; một số khu vực, dự án có giá rao bán tăng khoảng 5-10% so với năm 2023; mức giá rao bán phổ biến dao động từ 90–250 triệu đồng/m2; một số dự án có mức giá rao bán rất cao (dự án Vinhomes Grandpark Quận 9 được rao bán với mức giá vào khoảng 300-350 triệu đồng/m2; dự án Biệt thự Mỹ Phú 2 giá rao bán trong khoảng từ 200 – 250 triệu đồng/m2; dự án Saigon Mystery Villas giá rao bán trong khoảng từ 200-280 triệu đồng/m2;…). Theo khảo sát thì một số dự án có mức giá rao bán cụ thể trong quý như sau:
Dự án La Casa (Quận 7) có giá rao bán khoảng 179,6 triệu đồng/m2, Green Riverside (Huyện Nhà Bè) có giá rao bán khoảng 104,9 triệu đồng/m2, Senturia Nam Sài Gòn (Huyện Bình Chánh) có giá rao bán khoảng 105,7 triệu đồng/m2, Saroma Villa (Quận 2) có giá rao bán khoảng 812,9 triệu đồng/m2, Nam Thông 3 (Quận 7) có giá rao bán khoảng 303,0 triệu đồng/m2, Cityland Garden Hills (Quận Gò Vấp) có giá rao bán khoảng 201,8 triệu đồng/m2; Dự án Villa Riviera (Quận 2) có giá từ 352,2-473,8 triệu đồng/m2; Dự án Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7 có giá từ 214,3-407,8 triệu đồng/m2; Dự án Vinhomes Central Park, Đường Điện Biên Phủ, Phường 22, Bình Thạnh có giá từ 403,1-811,4 triệu đồng/m2,…
(3) Đối với các địa phương khác giá nhà ở riêng lẻ của các dự án cơ bản ổn định, ít biến động. Tuy nhiên, giá rao bán nếu có sự biến động thì phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích, vị trí và tình trạng của căn nhà và của dự án. Một số dự án cụ thể như: Giá bán Khu đô thị FPT City, Khu đô thị sinh thái Golden Hills Đà Nẵng có mức giá dao động khoảng từ 40 triệu đồng/m2 – 60 triệu đồng/m2; Dự án Harbour Center, đường Lê Lai, phường Lạc Viên, Ngô Quyền, Hải Phòng có mức giá dao động khoảng từ 110 triệu đồng/m2 – 140 triệu đồng/m2;…
4.3. Đối với văn phòng, mặt bằng thương mại
Năm 2024, thị trường văn phòng tại Việt Nam xuất hiện thêm nhiều tòa nhà văn phòng mới tạo thêm nguồn cung cho thị trường. Một số dự án nổi bật tại Hà Nội như: Tòa nhà Grand Tera – 36 Cát Linh; Tòa nhà Taisei Hanoi Ofice Tower; Heritage West Lake; Tòa nhà Mỹ Đình Pearl; Dự án Shilla Tower; Ha Noi Hilton West; TNR Goldmark City; AEON Mall Huế tại Thừa Thiên – Huế; Vincom Plaza Hà Giang tại Hà Giang, Vincom Plaza Điện Biên Phủ tại Điện Biên, Vincom Mega Grand Park, Central Premium Mall, SATRA Võ Văn Kiệt, Victory Tower Gò Vấp tại TP. Hồ Chí Minh… Theo khảo sát thì giá thuê tại một số tòa nhà văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh như sau:
– Tại Hà Nội: Tòa nhà văn phòng Gelex Tower có giá cho thuê dao động khoảng 32 – 40 USD/m2; Tòa nhà văn phòng Vinacomin Tower – Dương Đình Nghệ có giá cho thuê dao động khoảng 17-18 USD/m2; Toà nhà văn phòng PVI Tower có giá cho thuê dao động khoảng 16-18 USD/m2; Tòa nhà văn phòng Capital Place 29 Liễu Giai có giá cho thuê dao động khoảng 32 – 40 USD/m2,…
– Tại TP. Hồ Chí Minh: Tòa văn phòng Deutsches Haus (Quận 1) có giá cho thuê dao động khoảng 60 – 68 USD/m2; Saigon Centre Tower 165 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1 có giá cho thuê dao động khoảng 46 – 48 USD/m2; tòa nhà thuộc dự án Léman Luxury Apartments có giá cho thuê dao động khoảng 29 – 30 USD/m2;…
Giá cho thuê văn phòng quý IV/2024 so với quý trước tại khu vực Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh không có nhiều biến động với quý trước.
4.4. Đối với bất động sản du lịch nghỉ dưỡng
Trong Quý IV/2024, giá bất động sản du lịch, nghỉ dưỡng (căn hộ du lịch, biệt thự du lịch) tại hầu hết các dự án đang mở bán vẫn giữ nguyên mức giá của quý III/2024.
* Giá bán nhà biệt thự, du lịch của một số dự án trong quý như sau:
– Tại Phú Yên: Shophouse/biệt thự thuộc dự án L’Aurora Phú Yên với giá rao bán dao động khoảng từ 69,4-101,9 triệu đồng/m2.
– Tại Kiên Giang: Dự án Sonasea Villas & Resort, Xã Dương Tơ, Phú Quốc, Kiên Giang giá bán dao động từ 30,1-76,6 triệu đồng/m2; dự án Andochine Resort tại Phú Quốc có giá bán dao động từ 46,5-78,2 triệu đồng/m2; …
– Tại Đà Nẵng: Dự án Sun Symphony Residence có giá bán dao động từ 55,5-115,6 triệu đồng/m2; Tổng quan Làng Châu Âu (Euro Village) có giá bán dao động từ 125-329,2 triệu đồng/m2;…
– Tại Khánh Hòa: Dự án Vinpearl Premium Golf Land, Phường Vĩnh Nguyên, Nha Trang có giá bán dao động từ 21,9-53,96 triệu đồng/m2; Dự án Movenpick Cam Ranh Resort, Xã Cam Hải Đông, Cam Lâm có giá bán dao động từ 31,2-73,3 triệu đồng/m2;…
* Giá bán loại hình condotel tại một số dự án cụ thể như: A La Carte Hạ long, sổ đỏ lâu dài, giá rao bán khoảng 41,2-65,2 triệu đồng/m2; Scenia Bay Nha Trang với giá rao bán khoảng 38,8 – 66,7 triệu/m²; Ixora Hồ Tràm với giá khoảng 54,2-89,6 triệu đồng/m2,…
4.5. Đối với bất động sản công nghiệp
Trong năm 2024, nguồn cung bất động sản công nghiệp năm 2024 tiếp tục có sự tăng trưởng tốt, đặc biệt tại khu vực phía Bắc có nhiều dự án mới được phê duyệt đầu tư, khởi công mới, công suất cho thuê và tỷ lệ lấp đầy tại các khu công nghiệp trong năm 2024 nhìn chung vẫn ổn định, tại các khu công nghiệp trọng điểm miền Bắc tỷ lệ lấp đầy đạt trên 83% trong khi tại thị trường phía Nam đạt trên 90%. Đối với thị trường nhà kho, xưởng xây sẵn, tỷ lệ lấp đầy trung bình tại các khu công nghiệp miền Bắc đạt khoảng 73% với nhà kho xây sẵn và 85% với nhà xưởng xây sẵn; tại khu vực phía Nam tỷ lệ này lần lượt đạt khoảng 62% đối với nhà kho và 85% đối với nhà xưởng (theo Viện Kinh tế Xây dựng).
Theo khảo sát thì đến cuối quý IV năm 2024, giá thuê trung bình của các khu công nghiệp ở phía Bắc đạt khoảng 137 USD/m2/kỳ hạn còn lại, tăng 4,2% so với cùng kỳ năm 2023, trong khi ở phía Nam đạt 175 USD/m2/kỳ hạn còn lại, tăng 1,4% so với cùng kỳ năm trước. Giá thuê đất tại một số khu công nghiệp như sau:
– Tại Miền Bắc: Khu công nghiệp An Phát Complex – Hải Dương có giá cho thuê 80$/m2/kỳ hạn; Khu công nghiệp Hòa Phú mở rộng – tỉnh Bắc Giang có giá cho thuê 135$/m2/kỳ hạn; Khu công nghiệp Việt Hàn mở rộng – tỉnh Bắc Giang có giá cho thuê 140$/m2/kỳ hạn; Khu công nghiệp Thuận Thành III – Phân khu A – Bắc Ninh có giá cho thuê 100$/m2/kỳ hạn; Khu công nghiệp Quế Võ II – giai đoạn 2 – tỉnh Bắc Ninh có giá cho thuê 130$/m2/kỳ hạn; KCN Bình Xuyên (Vĩnh Phúc) giá khoảng 160 USD/m2; KCN Tam Dương (Vĩnh Phúc) giá khoảng 145 USD/m2; KCN Nam Định giá khoảng 80-90 USD/m2
– Tại Miền Nam: KCN Sóng Thần (Bình Dương) giá khoảng 240-270 USD/m2; KCN Phường Phú Tân (Bình Dương) giá khoảng 310 USD/m2; Khu công nghiệp Lộc An Bình Sơn – Đồng Nai có giá cho thuê 170$/m2/kỳ hạn; Khu công nghiệp Nhơn Trạch V – Đồng Nai có giá cho thuê 150$/m2/kỳ hạn.
Giá cho thuê nhà kho và nhà xưởng xây sẵn bình quân tại các khu công nghiệp phổ biến hiện nay là khoảng 3,5÷5,5 USD/m2/tháng. Giá cho thuê nhà xưởng xây sẵn tại một số khu công nghiệp như sau: Tại khu công nghiệp VSIP – Hải Dương có giá cho thuê khoảng 4,5 USD/m2/tháng; Khu công nghiệp Yên Mỹ 2 – Hưng Yên có giá cho thuê khoảng 4 USD/m2/tháng; KCN Mỹ Phước 3, Bình Dương có giá cho thuê từ 3,8-5,5 USD/m2/tháng; KCN Thuận thành (Bắc Ninh) giá khoảng 4,5-5 USD/m2/tháng; KCN Sông Công (Thái Nguyên) giá khoảng 3,9-4,3 USD/m2/tháng; KCN Tràng Duệ (Hải Phòng) giá khoảng 5,3-5,5 USD/m2/tháng …
5. Tình hình cấp tín dụng và phát hành trái phiếu doanh nghiệp đối với lĩnh vực bất động sản
5.1. Về tình hình cấp tín dụng
Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến 31/11/2024 dư nợ tín dụng đối với hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 1.350.918 tỷ đồng, cụ thể như sau:
Đơn vị tính: tỷ đồng

Nhìn chung xu hướng chung của nền kinh tế hiện đang rất tích cực, dự đoán tăng trưởng tín dụng cả năm 2024 có khả năng đạt được mức 15%. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thời gian qua đã và đang tích cực chỉ đạo các tổ chức tín dụng tăng trưởng tín dụng an toàn, hiệu quả, bảo đảm cung ứng vốn cho nền kinh tế, trong đó có lĩnh vực bất động sản, tập trung nguồn vốn tín dụng vào các dự án, phương án vay vốn khả thi, bảo đảm tính pháp lý, các dự án có khả năng hoàn thành, sớm đi vào sử dụng, có khả năng tiêu thụ tốt, trả nợ vay đầy đủ và đúng hạn, đáp ứng nhu cầu thực về nhà ở, đồng thời chỉ đạo tháo gỡ khó khăn liên quan tới thủ tục, quy định và cơ chế giãn, hoãn nợ và thúc đẩy một số lĩnh vực kể cả bất động sản và xây dựng để tạo khởi sắc cho nền kinh tế.
5.2. Về tình hình phát hành trái phiếu đối với lĩnh vực bất động sản
Theo dữ liệu VBMA tổng hợp từ HNX và SSC thì số liệu cụ thể về phát hành trái phiếu trong quý như sau:
– Tháng 12/2024 có 54 đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ trị giá 56,793 tỷ đồng và 1 đợt phát hành ra công chúng trị giá 800 tỷ đồng. Theo đó, các doanh nghiệp đã mua lại 27,458 tỷ đồng trái phiếu trước hạn, giảm 36% so với cùng kỳ năm 2023.
– Tính cả năm 2024, có 429 đợt phát hành riêng lẻ trị giá 410,5 nghìn tỷ đồng và 22 đợt phát hành ra công chúng trị giá gần 33 nghìn tỷ đồng. Tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp lên tới hơn 443 nghìn tỷ đồng. Cơ cấu nhóm ngành, trái phiếu doanh nghiệp phát hành năm 2024 vẫn còn chênh lệch lớn giữa các nhóm ngành, trong đó, nhóm ngân hàng chiếm tỷ trọng lên tới 69%, tiếp đến là nhóm bất động sản với 20%, trong khi nhiều nhóm ngành suy giảm.
– Trong năm 2025, ước tính sẽ có khoảng 216,670 tỷ đồng trái phiếu đáo hạn, trong đó phần lớn là trái phiếu bất động sản với 120,640 tỷ đồng, tương đương 55,6%.
– Theo phân tích, nhận định của một số tổ chức nghiên cứu thị trường thì việc huy động vốn qua thị trường trái phiếu vẫn còn gặp khó khăn khi nhiều doanh nghiệp không có khả năng trả nợ hoặc sử dụng nguồn tiền từ phát hành sai mục đích, theo đó dẫn đến việc các doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình huy động nguồn vốn mới, đáo hạn cho các lô trái phiếu hiện tại.
6. Về nguồn vốn FDI đầu tư vào lĩnh vực bất động sản
Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 31/12/2024 gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đạt 38,23 tỷ USD, giảm 3,0% so với cùng kỳ năm trước.
Về lĩnh vực bất động sản: Trong tổng số 38,23 tỷ USD vốn FDI đăng ký đầu tư vào Việt Nam, vốn đăng ký cấp mới cho kinh doanh bất động sản đạt 3,72 tỷ USD, chiếm 18,8% tổng vốn đăng ký cấp mới, xếp vị trí thứ 2.
Nếu tính cả vốn đăng ký mới và vốn đăng ký điều chỉnh của các dự án đã cấp phép từ các năm trước, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đăng ký vào hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 5,09 tỷ USD, chiếm 15,1%.
Như vậy, số liệu trên cho thấy dòng vốn nước ngoài đổ vào Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và cải thiện cơ sở hạ tầng cho Việt Nam. Đồng thời, Chính phủ thời gian qua đã tích cực, nỗ lực ngoại giao và đưa ra các giải pháp thu hút FDI, đồng thời đã tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và phát triển các ngành công nghiệp chiến lược. Theo đó, Việt Nam đã được các nhà phân tích kinh tế trong và ngoài nước đánh giá trong thời gian qua đã tận dụng tốt tiềm năng FDI để đạt được sự phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
Để đảm bảo thị trường bất động sản trong thời gian tới tiếp tục phát triển ổn định, an toàn, lành mạnh, Bộ Xây dựng đề xuất, kiến nghị một số giải pháp, nhiệm vụ sau:
1. Các Bộ, ngành, cơ quan trung ương
(1) Tiếp tục quán triệt, thực hiện nghiêm, có hiệu quả Chỉ thị số 34-CT/TW ngày 24/5/2024 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phát triển nhà ở xã hội trong tình hình mới và Quyết định số 927/QĐ-TTg ngày 30/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ.
(2) Tiếp tục thực hiện nghiêm, có hiệu quả các nhiệm vụ, giải pháp đã được Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo tại các nghị quyết, chỉ thị, quyết định, công điện,… trong thời gian qua liên quan đến việc tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong triển khai thực hiện các dự án bất động sản, thúc đẩy nhà ở xã hội và thị trường bất động sản phát triển an toàn, lành mạnh, bền vững.
(3) Thực hiện tuyên truyền, phổ biến pháp luật và tổ chức triển khai thi hành các chính sách, pháp luật liên quan đến thị trường bất động sản mới được ban hành như Luật Đất đai năm 2024, Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023, Luật Nhà ở năm 2023, Luật Đấu thầu năm 2023, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024, Nghị quyết thí điểm số 171/2024/QH15,…và các văn bản quy định chi tiết thi hành.
(4) Rà soát hoàn thiện thể chế, pháp luật liên quan đến thị trường bất động sản bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, khả thi và hiệu quả trong triển khai thực hiện trên thực tế, đáp ứng yêu cầu cải cách, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong đầu tư, kinh doanh dự án bất động sản, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền.
(5) Tăng cường hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra việc triển khai thực hiện hoạt động đầu tư xây dựng, kinh doanh bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất,… kịp thời chấn chỉnh và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm theo quy định của pháp luật.
2. Bộ Xây dựng
(1) Đôn đốc, hướng dẫn, tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong triển khai thực hiện dự án bất động sản cho các địa phương, doanh nghiệp.
(2) Đôn đốc, hướng dẫn các địa phương thực hiện lập, thẩm định, phê duyệt quy hoạch đô thị và nông thôn, chương trình phát triển đô thị, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở của địa phương để làm cơ sở chấp thuận chủ trương đầu tư, lựa chọn chủ đầu tư và triển khai thực hiện các dự án bất động sản, dự án nhà ở.
(3) Chủ trì phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường và các Bộ, ngành có liên quan nghiên cứu đề xuất Đề án thí điểm mô hình “Trung tâm giao dịch bất động sản và quyền sử dụng đất do Nhà nước quản lý”, trong đó hướng đến giao dịch qua hình thức điện tử nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và tăng cường tính công khai, minh bạch của giao dịch bất động sản trên thị trường; báo cáo Thủ tướng Chính phủ trong Quý II năm 2025.
(4) Phối hợp với Bộ Công an để cập nhật, hoàn thiện, vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà ở và thị trường bất động sản kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, công chứng, đất đai, đầu tư, hoạt động xây dựng,… bảo đảm phản ánh, cập nhật thường xuyên, kịp thời về tình trạng pháp lý của dự án, các bất động sản đủ điều kiện đưa vào kinh doanh, các bất động sản tồn kho; về các giao dịch bất động sản; hoàn thành trong năm 2025.
(5) Phối hợp với các Bộ Tư pháp, Tài chính, Tài nguyên và Môi trường nghiên cứu mô hình giao dịch chứng khoán để thực hiện chuyển đổi số để liên thông các thủ tục từ giao dịch bất động sản, công chứng, thuế và đăng ký giao dịch đất đai trên môi trường điện tử nhằm đảm bảo công khai, minh bạch về tài sản, giá giao dịch qua đó quản lý và không để thất thoát thuế.
(6) Chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan nghiên cứu xây dựng Nghị quyết của Quốc hội về việc thí điểm giao đất không qua đấu thầu cho các doanh nghiệp nhà nước đầu tư phát triển nhà ở xã hội, báo cáo trong quý II/2025.
(7) Chủ động theo dõi tình hình thị trường bất động sản và phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Tài chính và các địa phương để kịp thời có biện pháp, giải pháp điều tiết, bình ổn thị trường thông qua việc điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; quy hoạch đô thị và nông thôn; chương trình, kế hoạch phát triển đô thị, nhà ở; cơ cấu sản phẩm của các dự án bất động sản,…
(8) Chỉ đạo, phối hợp với Bộ Công an và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thực hiện thanh tra, kiểm tra, rà soát hoạt động kinh doanh bất động sản của các doanh nghiệp, chủ đầu tư, sàn giao dịch bất động sản, môi giới bất động sản trên địa bàn, đặc biệt là tại các khu vực, dự án có hiện tượng tăng giá bất thường; kịp thời chấn chỉnh, ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm theo thẩm quyền.
(9) Đôn đốc và hướng dẫn các địa phương, doanh nghiệp đẩy mạnh triển khai thực hiện có hiệu quả Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030”.
3. Bộ Tài nguyên và Môi trường
(1) Chỉ đạo, phối hợp với UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tăng cường thanh tra, kiểm tra, rà soát hoạt động xác định giá đất, ban hành bảng giá đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng, đấu giá quyền sử dụng đất…; kịp thời chấn chỉnh, ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm theo thẩm quyền, nhất là hành vi lợi dụng đấu giá quyền sử dụng đất để trục lợi, gây nhiễu loạn thị trường.
(2) Phối hợp với Bộ Xây dựng và các bộ liên quan nghiên cứu, thực hiện chuyển đổi số để liên thông các thủ tục từ giao dịch bất động sản, công chứng, thuế và đăng ký giao dịch đất đai trên môi trường điện tử.
(3) Khẩn trương xây dựng trình Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành Nghị quyết số 171/2024/QH15 của Quốc hội về thí điểm thực hiện dự án nhà ở thương mại thông qua thỏa thuận về nhận quyền sử dụng đất hoặc đang có quyền sử dụng đất. Khẩn trương tổ chức triển khai thực hiện có hiệu quả Nghị quyết số 170/2024/QH15 của Quốc hội về cơ chế, chính sách đặc thù để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc đối với các dự án, đất đai trong kết luận thanh tra, kiểm tra, bản án tại Tp.Hồ Chí Minh, Tp.Đà Nẵng và tỉnh Khánh Hòa.
(4) Tập trung đôn đốc, hướng dẫn các địa phương trong việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, bảo đảm quỹ đất để triển khai thực hiện các dự án bất động sản, dự án nhà ở xã hội, nhà lưu trú công nhân khu công nghiệp. Tăng cường chỉ đạo, hướng dẫn tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong xác định giá đất, tính tiền sử dụng đất, bồi thường giải phóng mặt bằng, chuyển mục đích sử dụng đất để đẩy nhanh việc giao đất, cho thuê đất thực hiện dự án bất động sản.
(5) Chủ trì phối hợp với các cơ quan liên quan và Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương rà soát, kiểm tra hoạt động tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất và xử lý nghiêm theo thẩm quyền những hành vi vi phạm các quy định pháp luật về đấu giá quyền sử dụng đất. Có giải pháp, biện pháp tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong việc cấp Giấy chứng nhận cho các sản phẩm bất động sản, nhất là loại hình sản phẩm bất động sản căn hộ du lịch.
4. Bộ Tài chính
(1) Nghiên cứu, đề xuất chính sách thuế hạn chế hoạt động đầu cơ bất động sản bảo đảm phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam và thông lệ quốc tế… Nghiên cứu hình thành quỹ phát triển nhà ở xã hội hoặc mô hình định chế tài chính phù hợp để phát triển nhà ở xã hội dài hạn, bền vững.
(2) Tăng cường giám sát tình hình thị trường, điều hành linh hoạt, đồng bộ các công cụ chính sách tài khóa, tài chính, tiền tệ khơi thông các dòng vốn phục vụ phát triển kinh tế – xã hội nói chung, thị trường bất động sản nói riêng.
(3) Hướng dẫn doanh nghiệp trong việc giãn, hoãn, thanh toán nợ trái phiếu đến hạn. Bảo đảm hoạt động huy động vốn của các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản trên thị trường chứng khoán, lành mạnh, thông thoáng; kiểm soát tránh hiện tượng đầu cơ, thao túng thị trường.
(4) Phối hợp với Bộ Xây dựng và các bộ liên quan nghiên cứu, thực hiện chuyển đổi số để liên thông các thủ tục từ giao dịch bất động sản, công chứng, thuế và đăng ký giao dịch đất đai trên môi trường điện tử.
5. Ngân hàng nhà nước Việt Nam
(1) Chỉ đạo các tổ chức tín dụng tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ đầu tư dự án bất động sản, người mua nhà tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Chỉ đạo các tổ chức tín dụng rà soát, phân loại dự án bất động sản để có các biện pháp xử lý phù hợp (như giãn nợ gốc, lãi vay, cơ cấu lại nhóm nợ…) theo đúng quy định của pháp luật, đảm bảo an toàn hoạt động của hệ thống ngân hàng.
(2) Có biện pháp phù hợp, hiệu quả giảm lãi suất cho vay, hỗ trợ thị trường bất động sản. Tập trung chỉ đạo, đôn đốc các ngân hàng tham gia Chương trình tín dụng cho vay ưu đãi 120.000 tỷ đồng (hiện nay là 145.000 tỷ đồng của 09 ngân hàng thương mại) đẩy mạnh việc cho vay, giải ngân nhanh chóng để hỗ trợ doanh nghiệp sớm hoàn thành dự án phát triển nhà ở xã hội, nhà lưu trú công nhân, cải tạo, xây dựng lại chung cư nhằm tăng nguồn cung cho thị trường.
6. Các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Hiện nay, Luật Đất đai năm 2023, Luật Nhà ở năm 2023, Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023,… đã được ban hành theo hướng tăng cường phân cấp, phân quyền cho địa phương chủ động thực hiện, quyết định theo thẩm quyền và chịu trách nhiệm. Theo đó, các địa phương cần tập trung chỉ đạo, đôn đốc, hướng dẫn thúc đẩy nhà ở xã hội và thị trường bất động sản phát triển an toàn, lành mạnh, bền vững theo đúng tinh thần chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ “đã nói là làm, đã cam kết là phải thực hiện”, trong đó chú trọng một số nhiệm vụ trọng tâm sau:
(1) Thực hiện nghiêm, có hiệu quả Chỉ thị số 34-CT/TW ngày 24/5/2024 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phát triển nhà ở xã hội trong tình hình mới và Quyết định số 927/QĐ-TTg ngày 30/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ. Đưa chỉ tiêu phát triển nhà ở xã hội vào hệ thống chỉ tiêu phát triển kinh tế – xã hội 05 năm và hàng năm; hoàn thành chỉ tiêu xây dựng nhà ở xã hội được giao năm 2025.
(2) Tiếp tục thực hiện nghiêm, có hiệu quả các nhiệm vụ, giải pháp đã được Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo tại các nghị quyết, chỉ thị, quyết định, công điện,… trong thời gian qua liên quan đến việc tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong triển khai thực hiện các dự án bất động sản, thúc đẩy nhà ở xã hội và thị trường bất động sản phát triển an toàn, lành mạnh, bền vững.
(3) Khẩn trương hoàn thành việc xây dựng, ban hành các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành Luật Nhà ở năm 2023, Luật Đất đai năm 2024 và các Luật khác giao. Chú trọng chỉ đạo việc lập, thẩm định, phê duyệt quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, quy hoạch đô thị và nông thôn, chương trình phát triển đô thị, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở của địa phương để làm cơ sở chấp thuận chủ trương đầu tư, lựa chọn chủ đầu tư và triển khai thực hiện các dự án bất động sản, dự án nhà ở.
(4) Chỉ đạo đẩy mạnh thực hiện đấu giá quyền sử dụng đất, đấu thầu dự án có sử dụng đất, chấp thuận chủ trương đầu tư dự án, lựa chọn chủ đầu tư dự án, chuyển mục đích sử dụng đất, xác định giá đất, tính tiền sử dụng, giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án nhà ở. Tiếp tục tập trung đẩy mạnh cải cách, đơn giản hóa thủ tục hành chính; đẩy mạnh thực hiện thủ tục hành chính liên thông, dịch vụ công trực tuyến toàn trình; tăng cường công tác chỉ đạo, điều hành, đôn đốc, hướng dẫn, giám sát công tác giải quyết các thủ tục của đội ngũ cán bộ, công chức, không để kéo dài thời gian thực hiện thủ tục hành chính.
(5) Tăng cường theo dõi, nắm bắt tình hình thị trường bất động sản, kịp thời xử lý, đề xuất biện pháp, giải pháp điều tiết thị trường bảo đảm thị trường phát triển ổn định, an toàn, lành mạnh, bền vững. Thực hiện công bố, công khai kịp thời thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản; chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở; quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; quy hoạch đô thị và nông thôn; chương trình phát triển đô thị;… bảo đảm công khai, minh bạch thông tin thị trường.
(6) Kiểm soát hoạt động của sàn giao dịch bất động sản, tổ chức, cá nhân môi giới bất động sản; nâng cao trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và tăng cường tính công khai, minh bạch của giao dịch bất động sản trên thị trường. Nâng cao tinh thần trách nhiệm của người đứng đầu, của cán bộ, công chức, viên chức, khắc phục tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, đùn đẩy, né tránh công việc hoặc không dám tham mưu, đề xuất…
(7) Thực hiện công bố kịp thời thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản, công khai các văn bản thông báo bất động sản đủ điều kiện đưa vào kinh doanh; chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở; quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; quy hoạch đô thị và nông thôn; chương trình phát triển đô thị;… bảo đảm công khai, minh bạch thông tin thị trường.
(8) Triển khai các nhiệm vụ đã được Thủ tướng Chính phủ giao tại Công điện số 130/CĐ-TTg ngày 10/12/2024 về việc đôn đốc chỉ đạo, tháo gỡ kịp thời các khó khăn, vướng mắc để thúc đẩy phát triển các dự án nhà ở xã hội. Trong đó tập trung triển khai những nhiệm vụ sau:
– Tập trung rà soát, bổ sung quy hoạch đô thị, quy hoạch khu công nghiệp, bảo đảm dành đủ quỹ đất cho phát triển nhà ở xã hội, bao gồm nhà lưu trú công nhân và nhà ở lực lượng vũ trang nhân dân; thực hiện nghiêm quy định về việc dành quỹ đất làm nhà lưu trú công nhân trong khu công nghiệp và 20% quỹ đất ở trong các dự án nhà ở thương mại, khu đô thị để đầu tư phát triển nhà ở xã hội theo pháp luật. Bố trí kinh phí, tổ chức giải phóng mặt bằng tạo quỹ đất sạch làm nhà ở xã hội để triển khai các thủ tục lựa chọn chủ đầu tư.
– Khẩn trương triển khai các thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, lựa chọn nhà đầu tư để triển khai dự án nhà ở xã hội, nhà ở lưu trú công nhân; thường xuyên đôn đốc để sớm hoàn thành dự án nhà ở xã hội đã khởi công xây dựng.
– Tiếp tục xem xét, kiểm tra các thủ tục pháp lý, lập danh mục dự án xây dựng nhà ở xã hội, nhà ở cho công nhân, cải tạo, xây dựng lại chung cư đủ điều kiện được vay nguồn vốn 120.000 tỷ đồng, công bố công khai trên cổng thông tin điện tử của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để các ngân hàng có cơ sở áp dụng cho vay theo chương trình. Cân đối, bố trí nguồn vốn ngân sách địa phương để ủy thác cho Ngân hàng Chính sách xã hội cho vay mua, thuê mua nhà ở xã hội; xây dựng, cải tạo, sửa chữa nhà ở.
7. Đối với các doanh nghiệp
(1) Tập trung nghiên cứu, thực hiện có hiệu quả và bảo đảm tuân thủ đúng các quy định pháp luật như Luật Đất đai năm 2024, Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023, Luật Nhà ở năm 2023, Luật Đấu thầu năm 2023, Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, Nghị quyết thí điểm số 171/2024/QH15 của Quốc hội… và các văn bản quy định chi tiết thi hành, bảo đảm tính pháp lý của các dự án bất động sản trong quá trình triển khai thực hiện.
(2) Chủ động tổ chức rà soát, tái cấu trúc doanh nghiệp, danh mục đầu tư, cơ cấu sản phẩm đầu tư, tăng cường ứng dụng công nghệ trong hoạt động đầu tư xây dựng, quản trị của doanh nghiệp nhằm đảm bảo phù hợp với năng lực tài chính, quy mô, khả năng quản trị của doanh nghiệp và nhu cầu thực của xã hội theo tinh thần “lợi ích hài hòa, khó khăn, rủi ro chia sẻ”, tránh đầu tư dàn trải.
(3) Tập trung nguồn lực thỏa đáng cho các dự án bất động sản đang triển khai đầu tư xây dựng, nhất là các dự án lớn sắp hoàn thành để sớm đưa vào kinh doanh, khai thác, thu hồi vốn, tạo dòng tiền cho doanh nghiệp và tăng nguồn cung cho thị trường. Tích cực tham gia đầu tư phát triển dự án bất động sản mới nhằm tăng nguồn cung cho thị trường và kích cầu tổng thể, đặc biệt là phân khúc sản phẩm bất động sản đáp ứng nhu cầu thực của xã hội của đại đa số người dân, có tính thanh khoản tốt như nhà ở xã hội, nhà ở thương mại có giá phù hợp, nhà lưu trú công nhân,…
(4) Chủ động giải quyết các khó khăn, vướng mắc của doanh nghiệp, của dự án; có trách nhiệm tập trung mọi nguồn lực xử lý nợ xấu, nợ đến hạn để tạo cơ sở, điều kiện tiếp cận các nguồn vốn tín dụng và huy động các nguồn vốn khác để triển khai thực hiện dự án.
(5) Khẩn trương hoàn thiện các thủ tục pháp lý để triển khai khởi công công trình trên quỹ đất 20% nhà ở xã hội của các dự án nhà ở thương mại, các dự án nhà ở xã hội độc lập đã được lựa chọn chủ đầu tư. Chủ động rà soát đối tượng, điều kiện, đăng ký với Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương để được công bố trong danh mục vay vốn ưu đãi từ gói hỗ trợ 120.000 tỷ đồng.
Trung tâm Thông tin
Nguồn: Thông cáo 25/TC-BXD